answer
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Câu trả lời, lời đáp : Thông tin được đưa ra để đáp lại một câu hỏi, yêu cầu, lời chỉ trích hoặc buộc tội. Lời giải, đáp án : Giải pháp hoặc kết quả cho một vấn đề, bài toán hoặc câu đố. Sự đáp ứng, phản ứng : Hành động hoặc phản ứng trước một kích thích hoặc tình huống. Động từ : Trả lời, đáp lại : Đưa ra lời nói hoặc viết để phản hồi lại một câu hỏi, thư từ, hoặc lời gọi....
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A spoken or written reply to a question, request, or criticism : The act or instance of replying. A solution to a problem or puzzle : Something that resolves a difficulty or explains how to resolve it. A defendant's formal reply to a charge or complaint in a legal proceeding : The principal pleading by the defendant in response to the plaintiff's complaint. Verb : To speak or...
See full definition →