anyone
- Đại từ bất định:
- Người nào, bất cứ ai: Dùng để chỉ một người không xác định trong một nhóm người, hoặc bất kỳ người nào nói chung. Thường dùng trong câu hỏi, câu phủ định và câu khẳng định có ý nghĩa khái quát.
- Bất cứ người nào (cũng được): Dùng để nhấn mạnh rằng sự lựa chọn là mở, không quan trọng là ai.
Trong câu hỏi:
- Is anyone home? (Có ai ở nhà không?)
- Did anyone call me? (Có ai gọi cho tôi không?)
Trong câu phủ định:
- I didn't see anyone at the party. (Tôi không thấy ai ở bữa tiệc cả.)
- She doesn't know anyone in this city. (Cô ấy không quen ai trong thành phố này.)
Trong câu khẳng định (ý nghĩa khái quát):
- Anyone can learn to cook. (Bất cứ ai cũng có thể học nấu ăn.)
- This secret is for you; don't tell anyone. (Bí mật này là cho bạn; đừng kể cho ai cả.)
Để chỉ sự lựa chọn mở:
- You can ask anyone for help. (Bạn có thể nhờ bất cứ ai giúp đỡ.)
- Pick anyone you like. (Hãy chọn bất cứ người nào bạn thích.)
"anyone else": bất cứ ai khác.
- Is anyone else coming? (Còn có ai khác đến không?)
"anyone at all": bất cứ ai (nhấn mạnh).
- I would trust her with anyone at all. (Tôi sẽ tin tưởng cô ấy với bất cứ ai.)
"just anyone": không phải bất cứ ai (dùng để hạn chế ý nghĩa "anyone").
- She won't go out with just anyone. (Cô ấy sẽ không đi chơi với bất cứ ai đâu.)
Anybody (đại từ): Có nghĩa và cách dùng hoàn toàn giống anyone, thường dùng trong văn nói thân mật hơn.
- Does anybody have a pen? (Có ai có bút không?)
Someone (đại từ): Một người nào đó (xác định hơn "anyone", thường dùng trong câu khẳng định).
- Someone is at the door. (Ai đó đang ở cửa.)
- Any person: bất kỳ người nào.
- Everybody/Everyone (trong câu khẳng định khái quát): mọi người.
- Anyone can join. = Everyone can join. (Ai cũng có thể tham gia.)
(Không áp dụng trực tiếp vì "anyone" là đại từ, không phải động từ. Các cụm động từ thường đi với "anyone" như một tân ngữ.) - Count on anyone: trông cậy vào bất cứ ai. - You can count on anyone in this team. (Bạn có thể trông cậy vào bất cứ ai trong đội này.)
Anyone's guess: điều không ai biết chắc, điều khó đoán.
- What will happen next is anyone's guess. (Chuyện gì xảy ra tiếp theo là điều không ai biết trước.)
Like anyone else: như bất cứ ai khác.
- She gets tired like anyone else. (Cô ấy cũng mệt mỏi như bất cứ ai khác.)
- người nào, ai
- bất cứ người nào, bất cứ ai