bagel
Định nghĩa
Danh từ: - Bánh mì vòng bagel: Một loại bánh mì hình vòng tròn, có vỏ cứng và giòn, thường được làm từ bột mì có men, luộc qua nước trước khi nướng. Bánh bagel có nguồn gốc từ ẩm thực Do Thái (Yiddish) và thường được ăn kèm với phô mai kem, cá hồi xông khói, hoặc các loại nhân khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã ăn một cái bánh mì vòng bagel rắc hạt mè với phô mai kem cho bữa sáng.)
- (Bánh mì vòng bagel thường được cắt đôi và nướng giòn trước khi dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bagel" trong ngữ cảnh ẩm thực: Không chỉ là món ăn sáng phổ biến, bagel còn được dùng làm bánh mì kẹp (sandwich) với nhiều loại nhân như thịt nguội, trứng, hoặc rau củ.
- A classic New York bagel is boiled and then baked, giving it a chewy texture. (Một cái bánh mì vòng bagel kiểu New York cổ điển được luộc rồi nướng, tạo nên kết cấu dai đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bagel thường có nhiều hương vị và loại hạt rắc bên ngoài: như bagel hạt mè (sesame bagel), bagel hạt anh túc (poppy seed bagel), bagel tỏi (garlic bagel), bagel quế nho khô (cinnamon raisin bagel).
- Bialy: Một loại bánh mì tương tự bagel nhưng không có lỗ ở giữa và thường được rắc hành tây khô hoặc hạt anh túc.
Từ đồng nghĩa
- Bánh mì vòng: Từ mô tả chung cho các loại bánh mì hình vòng, nhưng không có kết cấu và cách chế biến đặc trưng của bagel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bagel".
Thành ngữ liên quan
- "Bagel" trong tiếng lóng: Trong một số ngữ cảnh, "bagel" có thể được dùng như một từ lóng để chỉ điểm số 0 (zero) trong thể thao hoặc trò chơi, đặc biệt là trong quần vợt (một set thắng 6-0 được gọi là "bagel").
- She won the set six-love, a complete bagel. (Cô ấy thắng set với tỷ số 6-0, một cú "bagel" hoàn toàn.)