baykal

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ Baikal: "Baykal" tên gọi khác của hồ Baikal, hồ nước ngọt lớn nhất châu Á châu Âu, đồng thời hồ sâu nhất thế giới, nằmphía đông nam nước Nga.

dụ sử dụng
  • (Hồ Baikal hồ nước ngọt lớn nhất châu Á châu Âu.)
  • (Độ sâu của hồ Baikal hơn 1.600 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lake Baykal": cụm từ thường dùng thay thế cho "Baykal" khi cần nhấn mạnh đây một hồ nước.
    • Lake Baykal is a UNESCO World Heritage site. (Hồ Baikal một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Baikal: cách viết phổ biến hơn của "Baykal" trong tiếng Anh nhiều ngôn ngữ khác.
    • The Baikal seal is a unique species found only in this lake. (Hải cẩu Baikal một loài độc đáo chỉ được tìm thấyhồ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồ Baikal: tên gọi chính thức trong tiếng Việt.
  • Biển Baikal: cách gọi thân mật, dân dã của hồ này.
Các cụm từ liên quan
  • Baykal-Amur Mainline (đường sắt Baikal-Amur): một tuyến đường sắt chính ở Nga.
    • The Baykal-Amur Mainline connects the region around Lake Baikal to the Pacific coast. (Tuyến đường sắt Baikal-Amur nối khu vực quanh hồ Baikal với bờ biển Thái Bình Dương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Baykal".