bagel
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : - Bánh mì vòng bagel : Một loại bánh mì hình vòng tròn, có vỏ cứng và giòn, thường được làm từ bột mì có men, luộc qua nước trước khi nướng. Bánh bagel có nguồn gốc từ ẩm thực Do Thái (Yiddish) và thường được ăn kèm với phô mai kem, cá hồi xông khói, hoặc các loại nhân khác. Ví dụ sử dụng (Tôi đã ăn một cái bánh mì vòng bagel rắc hạt mè với phô mai kem cho bữa sáng.) (Bánh...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : 1. A ring-shaped bread roll, typically made from yeasted wheat dough that is boiled and then baked, resulting in a dense, chewy interior and a shiny, crisp crust. It is often topped with seeds (such as poppy or sesame) before baking. Usage Countable Noun : A bagel is typically eaten as a single item. You can have , , or . Common Contexts : It is commonly served sliced, toasted...
See full definition →