behave

/bi'heiv/
động từ
  1. ăn ở, đối xử, cư xử
    • to behave kindly towards someone
      đối xử tốt với ai

Idioms

  • to behave oneself
    cư xử (ăn ở) cho phải phép

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "behave"

behave
The children behave well at the dinner table.