bickering

Không tìm thấy từ "bickering"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự cãi vã, tranh cãi lặt vặt, thường là về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng. Ví dụ sử dụng (Sự cãi vã liên miên giữa anh chị em làm phiền cha mẹ họ.) (Cuộc cãi vã của họ về việc ai nên rửa bát kéo dài hàng giờ.) Các cách sử dụng nâng cao "Bickering" thường được dùng để chỉ những cuộc tranh cãi nhỏ, lặp đi lặp lại, không mang tính xây dựng. The meeting was unproductiv...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A noisy, often petty, and continuous argument or quarrel, typically about trivial matters. It implies a back-and-forth exchange of sharp, petty disagreements. Usage The word "bickering" is used to describe persistent, irritating quarreling, often characterized by a lack of seriousness in the subject matter. It is commonly applied to arguments between people who know each other...

See full definition →