bill
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Hoá đơn : Một bản kê chi tiết số tiền phải trả cho hàng hoá hoặc dịch vụ đã nhận. Dự luật, dự thảo luật : Một đề xuất pháp luật được trình lên cơ quan lập pháp để xem xét và thông qua. Tờ quảng cáo, áp phích : Một thông báo hoặc quảng cáo được in trên giấy và dán ở nơi công cộng. Giấy bạc : Tờ tiền giấy (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ). Mỏ chim : Phần sừng nhô ra ở miệng c...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Dự luật (ở Quốc hội Anh) : Một đề xuất pháp luật được trình bày trước quốc hội để được xem xét và thông qua, trước khi trở thành đạo luật chính thức. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Le Parlement britannique a débattu du nouveau bill sur la santé. (Quốc hội Anh đã tranh luận về dự luật mới về y tế.) Le bill a été adopté par la Chambre des communes. (Dự luật đã đư...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A bird's beak : The hard, projecting mouthparts of a bird. The visor of a cap : A stiff brim at the front of a cap that shades the eyes. A long-handled cutting tool : A tool with a curved blade and a long handle, used for pruning branches. A list or program : A printed list of items, such as a menu or a theater program. A public notice or advertisement : A sign or poster displ...
See full definition →