blanc

blanc

The chef prepares a classic blanc to accompany the braised veal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước sốt trắng: "blanc" chỉ một loại nước sốt màu trắng được làm từ mỡ, nước dùng rau củ, thường dùng kèm với thịt hầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef prepared a classic blanc for the braised beef. (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại nước sốt trắng cổ điển cho món thịt hầm.)
    • Blanc is often used in French cuisine to enhance the flavor of meat dishes. (Nước sốt trắng thường được dùng trong ẩm thực Pháp để tăng hương vị cho các món thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blanc de poulet": ức (trong ẩm thực Pháp, đôi khi dùng "blanc" để chỉ phần thịt trắng của gia cầm, nhưng đây nghĩa mở rộng, không phải nghĩa chính).
    • He ordered a blanc de poulet with vegetables. (Anh ấy gọi món ức kèm rau củ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blancmange (n): bánh pudding trắng (món tráng miệng làm từ sữa bột ngô, màu trắng).
    • She made a delicious blancmange for dessert. ( ấy làm một món bánh pudding trắng ngon cho món tráng miệng.)
  • Blanch (v): chần, luộc (hành động nhúng thực phẩm vào nước sôi để làm trắng hoặc loại bỏ vỏ).
    • You should blanch the tomatoes before peeling them. (Bạn nên chần cà chua trước khi bóc vỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • White sauce: nước sốt trắng (mô tả chung, "blanc" một loại cụ thể).
  • Béchamel: nước sốt béchamel (một loại nước sốt trắng khác, làm từ , bột sữa, nhưng khác với "blanc" không nước dùng rau củ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "blanc" đây danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "blanc" trong tiếng Anh.