Dictionary
Translation
Community
Learn Vietnamese
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Login
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
English - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Looking for
Professional Vietnamese Translation Services
? Please visit our partner
VietnameseTranslation.net
Translation
powered by
English - Vietnamese dictionary
(also found in
English - English (Wordnet)
)
blank
/blæɳk/
Jump to user comments
tính từ
để trống, để trắng (tờ giấy...)
a blank page
một trang để trắng
a blank cheque
một tờ séc để trống
a blank space
một quãng trống
trống rỗng; ngây ra, không có thần (cái nhìn...)
a blank existence
một cuộc đời trống rỗng
a blank look
cái nhìn ngây dại
his money is completely blank on the subject
về vấn đề đó anh ta không nhớ được tí gì
không nạp chì (đạn); giả
blank cartridge
đạn không nạp chì
blank window
cửa sổ giả
bối rối, lúng túng
to look blank
có vẻ bối rối, lúng túng
hoàn toàn tuyệt đối
blank silence
sự yên lặng hoàn toàn
blank despair
nỗi thất vọng hoàn toàn
không vần (thơ)
blank verse
thơ không vần
danh từ
chỗ để trống, khoảng trống, gạch để trống
to fill the blank
điền vào những chỗ để trống
sự trống rỗng
his mind is a complete blank
đầu óc anh ta trống rỗng
nỗi trống trải
what a blank such a life is!
cuộc sống như vậy thật trống rỗng quá!
đạn không nạp chì ((cũng) blank cartridge)
vé xổ số không trúng
to draw a blank
không trúng số; ((nghĩa bóng)) thất bại
phôi tiền (mảnh kim loại để rập thành đồng tiền)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mẫu in có chừa chỗ trống
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm giữa bia tập bắn; đích
to fire points blank
chĩa súng thẳng sát đích mà bắn, dí súng tận nơi mà bắn
ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) thắng tuyệt đối, thắng hoàn toàn (đội bạn)
Related words
Synonyms:
vacuous
clean
white
dummy
blank shell
lacuna
space
Related search result for
"blank"
Words pronounced/spelled similarly to
"blank"
:
balance
belong
blanch
blank
blench
blink
Words contain
"blank"
:
application blank
blank
blanket
blankly
dog-in-a-blanket
point-blank
Words contain
"blank"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
đuỗn
khống chỉ
khoán trắng
Comments and discussion on the word
"blank"