dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

box

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "box"

alms box
american rattlebox
ash-box
axle-box
ballot box
ballot-box
bandbox
bathing-box
batter's box
black box
boom box
box beam
box bed
boxberry
box calf
box-calf
box camera
box-car
boxcar
boxcars
box coat
box-coat
boxed
boxed in
boxed-in
box elder
box end wrench
boxer
boxers
boxershorts
box family
boxfish
boxful
box girder
box huckleberry
box in
boxing
boxing day
boxing-day
boxing equipment
boxing glove
boxing-gloves
boxing match
boxing-match
boxing ring
box-keeper
box kite
box kodak
boxlike
box number
box office
box-office
boxom
box-pleat
box pleat
box-seat
box seat
box-shaped
box spring
boxthorn
box tortoise
box turtle
box up
box-up
box-wallah
box white oak
boxwood
box wrench
boxy
breadbox
california box elder
call-box
call box
carboxyl
carboxylate
carboxyl group
carboxylic
carboxylic acid
carboxymethyl cellulose
cartridge-box
cashbox
cat box
cereal box
chatterbox
chirstmas-box
christmas box
cigar box
cigar-box cedar
cinder-box
coach-box
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...