bozo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ ngốc, kẻ đần độn: "bozo" là một từ lóng, dùng để chỉ một người đàn ông hoặc thanh niên bị coi là ngu ngốc, kém cỏi, hoặc lố bịch. Từ này mang tính xúc phạm nhẹ.
- Anh chàng, gã: Trong một số ngữ cảnh thân mật, "bozo" có thể được dùng để chỉ một người đàn ông hoặc chàng trai nào đó, thường là theo cách hơi tiêu cực hoặc mỉa mai.
- Gã ngớ ngẩn: Từ này cũng có thể ám chỉ một người hành xử một cách ngớ ngẩn hoặc vụng về.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That bozo tried to fix the car but made it worse. (Cái gã ngốc đó đã cố sửa xe nhưng lại làm hỏng nặng hơn.)
- Some bozo cut me off on the highway. (Một gã ngớ ngẩn nào đó đã cắt ngang đường tôi trên xa lộ.)
- Don't listen to that bozo; he doesn't know what he's talking about. (Đừng nghe cái gã ngốc đó; hắn chẳng biết mình đang nói gì đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a real bozo": một kẻ ngốc thực sự.
- He's a real bozo for forgetting his own wedding anniversary. (Hắn đúng là một kẻ ngốc khi quên ngày kỷ niệm cưới của chính mình.)
"bozo" trong ngữ cảnh hài hước: Đôi khi từ này được dùng để trêu chọc bạn bè một cách thân thiện.
- You're such a bozo for pulling that prank! (Mày đúng là thằng ngốc khi chơi trò đùa đó!)
Biến thể và từ gần giống
- Bozoid (tính từ, lóng, hiếm): giống như một kẻ ngốc.
- His bozoid behavior annoyed everyone. (Hành vi ngốc nghếch của anh ta làm phiền mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ ngốc: idiot, fool, moron, dunce.
- Gã: guy, dude, fellow.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bozo".
Thành ngữ liên quan
- "Bozo the Clown": Một nhân vật hề nổi tiếng trong văn hóa Mỹ, thường được dùng để ám chỉ một người trông lố bịch hoặc hành xử ngớ ngẩn.
- Stop acting like Bozo the Clown and take this seriously! (Đừng hành xử như chú hề Bozo nữa và hãy nghiêm túc lên!)