carew

carew

A student reads a poem by Thomas Carew in a literature class.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Carew: họ của một nhà thơ người Anh, Thomas Carew (1595-1639), thuộc trường phái thơ Cavalier, được vua Charles I yêu thích thơ trữ tình của ông.

dụ sử dụng
  • (Thomas Carew một nhà thơ Cavalier nổi bật dưới triều đại của Charles I.)
  • (Thơ của Carew nổi tiếng sự thanh lịch hóm hỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carew" thường được dùng trong ngữ cảnh văn học lịch sử để chỉ nhà thơ này hoặc phong cách thơ của ông.
    • Scholars often study Carew alongside other Cavalier poets like Robert Herrick. (Các học giả thường nghiên cứu Carew cùng với các nhà thơ Cavalier khác như Robert Herrick.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. "Carew" tên riêng, không dạng tính từ hay trạng từ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Trong ngữ cảnh văn học, có thể tham khảo:
    • Cavalier poet: nhà thơ Cavalier (phong trào thơ cùng thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.