car

/kɑ:/
danh từ
  1. xe ô tô; xe
    • to go by car
      đi bằng ô tô
    • armoured car
      (quân sự) xe bọc thép
    • amphibious car
      (quân sự) xe lội nước
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa (xe lửa, xe điện)
    • goods car
      toa chở hàng
  3. giỏ khí cầu
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng thang máy
  5. (thơ ca) xe, xa
    • car of the sun
      xe mặt trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

car
A family loads their luggage into the car for a road trip.