caver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Xói, làm lở, khoét rỗng: Hành động của nước, gió hoặc các yếu tố tự nhiên khác làm mòn, ăn sâu vào tạo thành lỗ hổng trong một vật thể rắn, thườngđá hoặc đất.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • La rivière a cavé la berge au fil des siècles. (Dòng sông đã xói mòn bờ sông qua nhiều thế kỷ.)
    • Le vent et la pluie cavent peu à peu la falaise. (Gió mưa từ từ làm lở vách đá.)
    • L'eau qui goutte a fini par caver la pierre. (Nước nhỏ giọt cuối cùng đã khoét rỗng phiến đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être cavé" (dạng bị động): bị xói mòn, bị khoét rỗng.
    • Le sol sous la fondation est cavé par les infiltrations. (Nền đất dưới móng bị khoét rỗng do nước thấm.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Làm suy yếu, làm hao mòn từ bên trong.
    • Les soucis ont cavé sa santé. (Những nỗi lo âu đã làm suy kiệt sức khỏe của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavité (danh từ): lỗ hổng, hốc, khoang.
    • Une cavité dans le rocher. (Một hốc trong tảng đá.)
  • Creuser (động từ): đào, khoét (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể do con người hoặc tự nhiên thực hiện).
    • Creuser un trou. (Đào một cái hố.)
  • Éroder (động từ): xói mòn (thuật ngữ chung về địa chất).
    • Le littoral est érodé par les vagues. (Bờ biển bị sóng xói mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Éroder: xói mòn.
  • Ronger: gặm mòn.
  • Miner: làm lở, phá hỏng từ từ (thường dùng trong ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với động từ "caver")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "caver")

ngoại động từ
  1. xói
    • La mer cave les rochers
      nước biển xói đá