cha

noun
  1. Father, dad
    • Đức Cha
      Right Reverend Father
  2. Damn, curse
    • Cha đời cái áo rách này Mất chúng mất bạn mày áo ơi
      Damn this ragged jacket which has cost me friends and acquaintances
    • cha nào con nấy
      like father like son
    • cha căng chú kiết
      of unknown origin; not to be trusted
    • cha chung không ai khóc
      everybody's business is nobody's business

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cha
Cha dắt tay con gái nhỏ đi dạo trong công viên.