chen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Len vào, xô đẩy để chiếm chỗ, chiếm lối đi: Hành động cố gắng lách, đẩy để đi vào một không gian chật hẹp hoặc đông đúc.
- Xen vào, thêm vào giữa: Hành động can thiệp, chêm vào một cái gì đó đang diễn ra, hoặc sự vật xen kẽ lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mọi người cố ghen vào trong rạp để xem ca sĩ. (Mọi người cố len vào trong rạp để xem ca sĩ.)
- Anh ấy chen một câu nói đùa vào cuộc trò chuyện nghiêm túc. (Anh ấy xen một câu nói đùa vào cuộc trò chuyện nghiêm túc.)
- Trong khu vườn, những tảng đá chen lẫn với cỏ cây. (Trong khu vườn, những tảng đá xen lẫn với cỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chen chân": cố gắng len vào một nơi rất đông đúc.
- Đám đông quá đông, tôi không thể chen chân vào được. (Đám đông quá đông, tôi không thể len vào được.)
"chen lấn": xô đẩy, tranh giành để đi vào trước hoặc chiếm chỗ.
- Mọi người chen lấn nhau để mua vé giảm giá. (Mọi người xô đẩy nhau để mua vé giảm giá.)
"chen vai thích cánh": cùng nhau gắn bó, sát cánh bên nhau (thường trong công việc, chiến đấu).
- Họ đã chen vai thích cánh vượt qua mọi khó khăn. (Họ đã sát cánh bên nhau vượt qua mọi khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Xen (đgt): có nghĩa tương tự với nghĩa thứ hai của "chen", chỉ việc đặt cái này vào giữa cái kia.
- Xen kẽ: sắp xếp cái này nối tiếp cái kia một cách đều đặn.
Len (đgt): nhẹ nhàng, khéo léo di chuyển vào chỗ hẹp hoặc đông.
- Cậu bé len lỏi qua đám đông. (Cậu bé khéo léo đi qua đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Lách (đgt): tìm cách đi qua chỗ hẹp, chật.
- Xô đẩy (đgt): dùng sức đẩy người khác để đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Chen vào: hành động len, lách vào một nơi nào đó.
- Anh ta chen vào giữa hai người đang nói chuyện. (Anh ta len vào giữa hai người đang nói chuyện.)
Chen ngang: can thiệp, nói xen vào giữa lúc người khác đang nói hoặc làm việc gì đó.
- Đừng chen ngang khi người khác đang phát biểu. (Đừng nói xen vào khi người khác đang phát biểu.)
Thành ngữ liên quan
- "Cỏ cây chen đá, lá chen hoa": Thành ngữ miêu tả cảnh thiên nhiên nơi cỏ cây, đá, lá, hoa đan xen, quyện vào nhau tạo nên vẻ đẹp hài hòa. Thường dùng để chỉ sự hòa hợp, gắn bó.
- Phong cảnh nơi đây đẹp như trong câu "cỏ cây chen đá, lá chen hoa". (Phong cảnh nơi đây đẹp với cỏ cây, đá, lá, hoa đan xen vào nhau.)
- đgt. 1. Len vào để chiếm chỗ, chiếm lối đi: chen chân chen vào đám đông chen vai thích cánh. 2. Xen lẫn, thêm vào giữa: nói chen vài câu cho vui.