click
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tiếng động ngắn, sắc và khô : Một âm thanh ngắn, sắc và thường khô, giống như tiếng "tách" hoặc "lách cách". Hành động nhấn (chuột, nút) : Trong công nghệ, chỉ hành động nhấn nhanh một nút, đặc biệt là nút chuột máy tính. Cơ chế khớp (cơ khí) : Một bộ phận nhỏ (như con cóc, cái ngàm) trong cơ cấu để giữ hoặc chuyển động từng bước. Nội động từ : Phát ra tiếng "click" : Tạo r...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Âm mút : Trong ngôn ngữ học, "click" là một loại phụ âm được tạo ra bằng cách tạo một khoảng chân không trong miệng và sau đó mở ra đột ngột, tạo ra một âm thanh đặc trưng. Loại âm này phổ biến trong một số ngôn ngữ châu Phi, như tiếng Xhosa hoặc tiếng Zulu. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Les langues khoïsan utilisent plusieurs types de clicks. (Các ngôn ngữ Kh...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A short, sharp sound : A brief, light, often metallic sound, like that of a switch being turned or two small hard objects touching. A depression of a button : Specifically, the act of pressing a button on a computer mouse or other input device. A mechanical catch : A hinged or spring-loaded device that engages with a notch, such as in a ratchet, to allow motion in one directio...
See full definition →