closed
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Đóng, đóng kín : Trạng thái không mở ra, được khép lại hoặc bị chặn lại, không cho phép đi vào hoặc đi qua. Không cởi mở, bảo thủ : Dùng để miêu tả tư tưởng, thái độ không sẵn sàng tiếp nhận ý kiến mới hoặc thay đổi. Kín, không công khai : Chỉ những sự kiện, cuộc họp chỉ dành cho một nhóm người cụ thể, không mở cho công chúng. Kiểu đóng (liên quan đến công đoàn) : Chỉ một t...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Not open; shut : Describing something that is not allowing passage or access, such as a door, window, or container. Not operating for business : Referring to a store, office, or other establishment that is not open to the public at a given time. Restricted or exclusive : Describing a meeting, group, or event that is not open to the general public. Unreceptive : Describing...
See full definition →