coming
/'kʌmiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đến, sự tới: Chỉ hành động di chuyển đến một địa điểm hoặc thời điểm một sự kiện nào đó xảy ra.
- Sự xuất hiện, sự khởi đầu: Chỉ sự bắt đầu hoặc sự xuất hiện của một thứ gì đó quan trọng hoặc mới mẻ.
Tính từ:
- Sắp tới, sắp đến: Dùng để mô tả một sự kiện, thời gian hoặc người nào đó sẽ xảy ra hoặc xuất hiện trong tương lai gần.
- Có triển vọng, hứa hẹn: Dùng để mô tả một người hoặc điều gì đó được kỳ vọng sẽ thành công hoặc trở nên quan trọng trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We are looking forward to the coming of spring. (Chúng tôi đang mong chờ sự đến của mùa xuân.)
- The coming of the internet changed the world. (Sự xuất hiện của internet đã thay đổi thế giới.)
Tính từ:
- Please mark the date on your coming birthday. (Hãy đánh dấu ngày vào sinh nhật sắp tới của bạn.)
- She is a coming star in the field of science. (Cô ấy là một ngôi sao đầy triển vọng trong lĩnh vực khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in coming years": trong những năm sắp tới.
- We expect great advances in technology in coming years. (Chúng tôi kỳ vọng những tiến bộ lớn về công nghệ trong những năm sắp tới.)
"the coming of age": sự trưởng thành (thường dùng cho một cá nhân hoặc một khái niệm).
- The novel is about a young man's coming of age. (Cuốn tiểu thuyết nói về sự trưởng thành của một chàng trai trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Come (động từ gốc): đến, tới.
- Upcoming (tính từ): sắp diễn ra, sắp tới (nghĩa rất gần với "coming").
- The upcoming conference is on climate change. (Hội nghị sắp tới là về biến đổi khí hậu.)
- Forthcoming (tính từ): sắp xuất hiện, sắp có sẵn.
- Details of the plan are not yet forthcoming. (Chi tiết của kế hoạch vẫn chưa có sẵn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Arrival (sự đến), advent (sự xuất hiện), approach (sự tới gần).
- Tính từ: Approaching (đang tới gần), forthcoming (sắp diễn ra), upcoming (sắp tới), promising (đầy hứa hẹn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "coming" là danh từ hoặc tính từ, không phải động từ, nên không có phrasal verb. Các cụm từ dưới đây sử dụng động từ gốc "come"). - Come about: xảy ra. - How did this situation come about? (Tình huống này đã xảy ra như thế nào?) - Come across: tình cờ gặp, tạo ấn tượng. - I came across an old friend yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Coming and going: ra vào, mọi lúc mọi nơi (thường dùng để nhấn mạnh sự bận rộn hoặc sự hiện diện thường xuyên).
- The delivery people are coming and going all day. (Những người giao hàng ra vào cả ngày.)
- Have something coming to one: đáng bị (một điều gì đó tồi tệ) vì hành động của mình.
- After all his lies, he had it coming to him. (Sau tất cả những lời nói dối của mình, anh ta đáng bị như vậy.)
tính từ
- sắp tới, sắp đến
- in coming yearstrong những năm sắp tới
- có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn
- a coming studentmột học sinh có triển vọng