composition

/,kɔmpə'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
composition

La composition de ce tableau est très équilibrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cấu thành, sự tạo thành, sự hợp thành: Chỉ hành động hoặc quá trình tạo nên một tổng thể từ các phần khác nhau.
    • Kết cấu, bố cục, cấu tạo: Chỉ cách thức các phần được sắp xếp, tổ chức để tạo thành một chỉnh thể.
    • Sự sáng tác, sự soạn; tác phẩm: Chỉ hành động tạo ra một tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc, hoặc chính tác phẩm đó.
    • Bài thi, bài tập làm văn: Trong bối cảnh giáo dục, chỉ một bài viết hoặc bài kiểm tra.
    • (Ngành in) Sự sắp chữ; bát chữ (đã sắp): Chỉ công việc kỹ thuật sắp xếp các chữ cái để in ấn.
    • Sự điều đình; sự thoả hiệp: Chỉ hành động thương lượng để đi đến một thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La composition de l'équipe a changé. (Sự cấu thành của đội đã thay đổi.)
    • La composition chimique de l'air est complexe. (Thành phần hóa học của không khí rất phức tạp.)
    • La composition de ce tableau est remarquable. (Bố cục của bức tranh này thật đáng chú ý.)
    • Il a rendu sa composition de français. (Anh ấy đã nộp bài tập làm văn tiếng Pháp.)
    • Elle travaille à la composition d'un nouveau roman. ( ấy đang làm việc cho việc sáng tác một cuốn tiểu thuyết mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entrer en composition avec [quelqu'un]": Điều đình, thỏa hiệp với ai đó.

    • Les deux parties sont entrées en composition. (Hai bên đã đi vào thương lượng.)
  • "Être de bonne composition": Dễ tính, dễ dãi, dễ thỏa thuận.

    • Ne t'inquiète pas, le professeur est de bonne composition. (Đừng lo, giáo viên rất dễ tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Compositeur (danh từ giống đực): Nhà soạn nhạc, người sáng tác.

    • Mozart était un compositeur de génie. (Mozart là một nhà soạn nhạc thiên tài.)
  • Composer (động từ): Cấu thành, soạn, sáng tác, thỏa hiệp.

    • Il faut composer avec les circonstances. (Phải thỏa hiệp/chiều theo hoàn cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Constitution (danh từ giống cái): Sự cấu thành, thành phần.
  • Structure (danh từ giống cái): Cấu trúc, kết cấu.
  • Œuvre (danh từ giống cái): Tác phẩm.
  • Rédaction (danh từ giống cái): Bài viết, sự soạn thảo (nghĩa bài tập).
Các cụm từ liên quan
  • Composition florale: Bố cục hoa, lẵng hoa.

    • Elle a créé une magnifique composition florale. ( ấy đã tạo ra một lẵng hoa tuyệt đẹp.)
  • Composition du jury: Thành phần ban giám khảo.

    • La composition du jury du concours est annoncée. (Thành phần ban giám khảo cuộc thi đã được công bố.)
Thành ngữ liên quan
  • De sa composition: Do chính ai đó sáng tác/soạn ra.
    • Il a interprété une chanson de sa composition. (Anh ấy đã trình bày một bài hát do chính mình sáng tác.)
composition

La composition de ce tableau est très équilibrée.

danh từ giống cái
  1. sự cấu thành, sự tạo thành, sự hợp thành
  2. kết cấu, bố cục, cấu tạo
    • Composition de l'eau
      cấu tạo của nước
  3. sự sáng tác, sự soạn; tác phẩm
    • La composition d'un poème
      sự sáng tác một bài thơ
    • Composition musicale
      tác phẩm nhạc
  4. bài thi
  5. bài tập làm văn
  6. (ngành in) sự sắp chữ; bát chữ (đã sắp)
  7. sự điều đình; sự thoả hiệp
    • Entrer en composition avec
      điều đình thỏa hiệp với
    • être de bonne composition
      dễ tính, thế nào cũng được