cornstalk
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Thân cây ngô, cuống cây ngô. "Cornstalk" chỉ phần thân chính của cây ngô, thường cao và cứng, có nhiều đốt. Ví dụ sử dụng (Người nông dân cắt thân cây ngô để thu hoạch bắp.) (Sau vụ thu hoạch, thân cây ngô được để lại trên cánh đồng cho khô.) (Trẻ em thường dùng thân cây ngô để xây những pháo đài nhỏ vào mùa thu.) Các cách sử dụng nâng cao "Cornstalk" có thể được dùng trong...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : - The stalk or stem of a corn plant : This is the main, tall, slender, upright part of a corn (maize) plant that supports the leaves, ears, and tassel. It is the structural axis of the plant. Usage The word "cornstalk" is a countable noun used to refer to the individual stem of a single corn plant. It is typically used in agricultural, botanical, or descriptive contexts. Examp...
See full definition →