counter
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Quầy hàng, quầy thu ngân : Một mặt bàn cao hoặc một cấu trúc tương tự trong cửa hàng, quán cà phê, ngân hàng... nơi giao dịch, phục vụ hoặc bán hàng được thực hiện. Máy đếm, thiết bị đếm : Một thiết bị dùng để đếm số lần xảy ra của một sự việc, hoặc để ghi lại điểm số trong trò chơi. Lời đáp lại, sự phản bác (đặc biệt là nhanh và sắc sảo) : Một câu trả lời hoặc nhận xét nhằ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A long, flat surface over which business is conducted : A counter is a flat, elevated surface in a shop, bank, or kitchen where transactions or food preparation occur. A person or thing that counts : A counter can be a person who counts things or a device that keeps a numerical record. A small disc or token used in games : A counter is a small object used in board games or car...
See full definition →