Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
counter
/'kauntə/

danh từ
  • quầy hàng, quầy thu tiền
    • to serve behind the counter
      phục vụ ở quầy hàng, bán hàng
  • ghi sê (ngân hàng)
  • bàn tính, máy tính
  • người đếm
  • thẻ (để đánh bạc thay tiền)
  • ức ngực
  • (hàng hải) thành đuôi tàu
  • miếng đệm lót giày

tính từ
  • đối lập, chống lại, trái lại, ngược lại
  • sao để đối chiếu (bản văn kiện)

phó từ
  • đối lập, chống lại, trái lại, ngược lại
    • to act counter to someone's wishes
      hành động chống lại y muốn của một người nào
IDIOMS
  • to go counter
    • đi ngược lại, làm trái lại

động từ
  • phản đối, chống lại, làm trái ngược lại, nói ngược lại
  • chặn lại và đánh trả, phản công (đấu kiếm, quyền Anh)
Related words




Search for counter in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt