crimper
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Dụng cụ uốn tóc : "crimper" chỉ một thiết bị cơ khí, thường là một ống hình trụ, dùng để cuốn tóc và tạo độ xoăn hoặc gợn sóng. Người uốn tóc : Từ này cũng có thể dùng để chỉ một người (thường là phụ nữ) đang có mái tóc được uốn bằng dụng cụ này. Kẻ lừa đảo tuyển mộ thủy thủ : Trong lịch sử, "crimper" còn chỉ những kẻ lừa gạt hoặc ép buộc đàn ông đi lính thủy hoặc làm thủy...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A mechanical device for curling hair : A crimper is a cylindrical tool, often heated, around which hair is wound to create curls or waves. A person who forcibly recruits others : A crimper is someone who tricks or coerces men into service, historically as sailors or soldiers. Examples Noun (Hair tool) : She used a crimper to create tight waves in her hair for the party. The sa...
See full definition →