croûton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đầu bánh mì, phần vỏ cứng của bánh mì: Chỉ phần đầu hoặc phần vỏ cứng của ổ bánh mì.
- Mẩu bánh mì rán (hoặc nướng): Chỉ những miếng bánh mì nhỏ, thường được cắt thành hình vuông, đem rán hoặc nướng giòn, dùng để ăn kèm với súp hoặc salad.
- (Thân mật) Người hủ lậu, người cổ hủ: Cách nói ví von, chỉ một người có tư tưởng lỗi thời, bảo thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Je n'aime pas manger le croûton du pain. (Tôi không thích ăn phần đầu cứng của bánh mì.)
- La soupe à l'oignon est servie avec des croûtons. (Súp hành tây được phục vụ kèm với những mẩu bánh mì rán giòn.)
- Mon grand-père est un vrai croûton, il n'accepte pas les nouvelles technologies. (Ông tôi đúng là một người hủ lậu, ông ấy không chấp nhận các công nghệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un vieux croûton": Là một người già cổ hủ, lỗi thời.
- Il ne veut pas utiliser un smartphone, c'est un vieux croûton. (Ông ấy không muốn dùng điện thoại thông minh, đúng là một người già cổ hủ.)
Biến thể và từ gần giống
Croûte (n.f): Vỏ (bánh mì, phô mai); lớp vỏ cứng bên ngoài.
- La croûte du fromage est délicieuse. (Vỏ phô mai rất ngon.)
Croûtonner (v): Trở nên cứng như vỏ bánh mì; (thân mật) trở nên cổ hủ.
- Le pain a croûtonné. (Bánh mì đã trở nên cứng như vỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Quignon (n.m): Đầu bánh mì (nghĩa đầu tiên).
- Vieux jeu (adj/n.m): Cổ hủ, lỗi thời (nghĩa thứ ba).
Thành ngữ liên quan
- Avoir du pain sur la planche: Còn nhiều việc phải làm (nghĩa đen: còn nhiều bánh mì trên tấm ván).
danh từ giống đực
- đầu bánh mì
- mẩu bánh mì rán
- (thân mật) người hủ lậu