dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

cron

Không tìm thấy từ "cron"

Từ gần giống

corn
cran
Creon
Crohn
crone
crony
croon
crown
cornu
corny
corona
crane
crayon
grin
groan
groin
grown
krone

Words Containing "cron"

acronycal
acronychal
acronym
acronymic
acronymous
chylomicron
cronartium
cronartium ribicola
Cronus
cronyism
Cronyn
dacron
federated states of micronesia
genus cronartium
genus macronectes
micron
omicron
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...