cross
/krɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây thánh giá, dấu chữ thập: Một biểu tượng tôn giáo quan trọng của Cơ đốc giáo, hoặc một dấu hiệu hình chữ X hoặc +.
- Nỗi đau khổ, gánh nặng: Một điều khó khăn, đau khổ mà ai đó phải chịu đựng trong cuộc sống.
- Vật lai, sự pha trộn: Kết quả của việc kết hợp hai thứ khác nhau, như hai giống động vật, thực vật hoặc ý tưởng.
- Hành động đi ngang qua: Việc di chuyển từ bên này sang bên kia.
Tính từ:
- Cáu kỉnh, bực bội: Cảm giác khó chịu, tức giận.
- Chéo nhau, nằm ngang: Vị trí hoặc hướng cắt ngang qua một vật khác.
Động từ:
- Đi qua, băng qua: Di chuyển từ phía bên này sang phía bên kia của một vật thể hoặc không gian.
- Gạch ngang, gạch chéo: Vẽ một hoặc nhiều đường thẳng lên trên một cái gì đó.
- Đặt chéo nhau: Để hai vật thể cắt qua nhau, ví dụ như chân hoặc tay.
- Cản trở, làm trái ý: Hành động ngăn cản hoặc chống lại kế hoạch hay mong muốn của ai đó.
- Lai giống: Kết hợp hai giống động vật hoặc thực vật khác nhau để tạo ra giống mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wears a small gold cross around her neck. (Cô ấy đeo một cây thánh giá nhỏ bằng vàng quanh cổ.)
- Illness is a cross he has had to bear. (Bệnh tật là một gánh nặng anh ấy phải chịu đựng.)
- The drink is a cross between coffee and chocolate. (Loại đồ uống đó là sự pha trộn giữa cà phê và sô-cô-la.)
- Tính từ:
- Why are you so cross today? (Sao hôm nay bạn cáu kỉnh thế?)
- We sat at a cross table in the corner. (Chúng tôi ngồi ở một cái bàn đặt chéo góc trong góc phòng.)
- Động từ:
- Look both ways before you cross the street. (Hãy nhìn cả hai phía trước khi băng qua đường.)
- Please cross out the wrong answer. (Hãy gạch bỏ câu trả lời sai.)
- He crossed his arms and waited. (Anh ấy khoanh tay và chờ đợi.)
- You'll only cross him if you disagree. (Bạn sẽ chỉ làm trái ý anh ta nếu bạn không đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross one's mind": chợt nảy ra trong đầu, thoáng qua trong suy nghĩ.
- It never crossed my mind that he would lie. (Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng anh ta sẽ nói dối.)
- "to cross paths with someone": tình cờ gặp ai đó.
- I crossed paths with an old friend at the supermarket. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở siêu thị.)
- "to cross the line": vượt quá giới hạn cho phép, hành động quá đáng.
- His joke about her family crossed the line. (Câu đùa của anh ta về gia đình cô ấy đã vượt quá giới hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Crossing (n): Điểm băng qua, sự đi qua (ví dụ: - vạch sang đường cho người đi bộ).
- Crossly (adv): Một cách cáu kỉnh, gắt gỏng.
- Crosswise (adv): Theo chiều chéo, theo hướng ngang.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nỗi khổ): Burden (gánh nặng), trial (sự thử thách).
- Tính từ (cáu): Irritable (dễ cáu), annoyed (bực mình).
- Động từ (đi qua): Traverse (đi ngang qua), go across (đi sang bên kia).
- Động từ (cản trở): Thwart (ngăn cản), oppose (chống đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cross off/out: Gạch bỏ, loại khỏi danh sách.
- She crossed his name off the guest list. (Cô ấy gạch tên anh ta khỏi danh sách khách mời.)
- Cross over: Đi sang phía bên kia (nghĩa đen); chuyển đổi, vượt qua ranh giới (nghĩa bóng).
- Many soldiers crossed over to the enemy side. (Nhiều binh lính đã đào ngũ sang phe địch.)
Thành ngữ liên quan
- Dot your i's and cross your t's: Làm mọi việc một cách cẩn thận, tỉ mỉ, không bỏ sót chi tiết nào.
- Before submitting the report, make sure to dot your i's and cross your t's. (Trước khi nộp báo cáo, hãy đảm bảo kiểm tra mọi chi tiết thật cẩn thận.)
- Keep your fingers crossed: Cầu mong, hy vọng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra (thường đi kèm với hành động bắt chéo ngón tay).
- I'm keeping my fingers crossed that I get the job. (Tôi đang cầu mong mình sẽ nhận được công việc đó.)
danh từ
- cây thánh giá; dấu chữ thập (làm bằng tay phải để cầu khẩn hoặc tỏ vẻ thành kính đối với Chúa); đài thập ác (đài kỷ niệm trên có chữ thập)
- đạo Cơ-đốc
- to follow the crosstheo đạo Cơ-đốc
- dấu chữ thập, hình chữ thập
- to make a crossđánh dấu chữ thập
- dấu gạch ngang ở chữ cái (như ở chữ đ, t)
- nỗi đau khổ, nỗi thống khổ; bước thử thách; sự gian nan
- to bear one's crosschịu đựng đau khổ
- bội tính
- the Military Crossbội tinh chiến công
- sự tạp giao; vật lai giống
- a mule is a cross between a horse and an assla là vật lai giống giữa ngựa và lừa
- sự pha tạp
- (từ lóng) sự gian lận, sự lừa đảo, sự ăn cắp
Idioms
- the Crosscây thánh giá của Đức Chúa
- the Cross of the Legion of HonourBắc đẩu bội tinh hạng năm
- the Red Crosshội chữ thập đỏ
- to make one's crossđánh dấu chữ thập thay cho chữ ký (đối với người không biết viết)
tính từ
- chéo nhau, vắt ngang
- cross linesđường chéo nhau
- (thông tục) bực mình, cáu, gắt
- to be cross with someonecáu với ai
- đối, trái ngược, ngược lại
- two cross windshai luồng giá trái ngược
- lai, lai giống
- a cross breedgiống lai
- (từ lóng) bất lương, man trá; kiếm được bằng những thủ đoạn bất lương
Idioms
- as cross as two stickstức điên lên
ngoại động từ
- qua, đi qua, vượt, đi ngang qua; đưa (ai cái gì...) đi ngang qua
- to cross the seavượt biên
- gạch ngang, gạch chéo, xoá
- to cross a chequegạch chéo tờ séc
- đặt chéo nhau, bắt chéo
- to cross one's legsbắt chéo chân
- gặp mặt, cham mặt (một người ở ngoài đường)
- cưỡi (ngựa)
- viết đè lên (một chữ, một trang đã viết)
- cản trở, gây trở ngại
- to cross someonecản trở ai
- to cross a plangây trở ngại cho một kế hoạch
- tạp giao, lai giống (động vật)
- to cross a horse with an asslai giống ngựa với lừa
nội động từ
- vượt qua, đi qua
- gặp nhau, giao nhau, chéo ngang, chéo nhau
- the two roads crosshai con đường gặp nhau
Idioms
- to cross off (out)gạch đi, xoá đi
- to cross overđi qua, vượt qua, vượt, ngang qua
- to cross oneself(tôn giáo) làm dấu chữ thập
- to cross one's fingers; to keep one's fingers crossedmóc ngón tay vào nhau để cầu may
- to cross one's mindchợt nảy ra trong óc
- to cross someone's hand with a piece of moneycho người nào tiền, thưởng tiền người nào
- to cross someone's pathgặp ai
- to cross the Styx(xem) Styx
- to cross swords(xem) sword