Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
dash
/dæʃ/

danh từ
  • sự va chạm, sự đụng mạnh
  • tiếng nước vỗ bờ, tiếng nước vỗ
  • sự lao tới, sự xông tới, sự nhảy bổ vào
    • to make a dash at (against) the enemy
      lao tới kẻ thù
    • to make a dash for something
      xống tới lấy cái gì
  • sự hăng hái, sự hăm hở; nghị lực, tính táo bạo, tính kiên quyết
    • a man of skill and dash
      một người có kỹ năng và nghị lực
  • vết, nét (tô màu trên bức hoạ...)
  • chút ít, ít, chút xíu
    • a dash of vinegar
      một tí giấm
    • there is a romantic dash in it
      có một chút gì lãng mạng trong đó
  • vẻ phô trương, dáng chưng diện
    • to cut a dash
      có vẻ bảnh bao; làm ra vẻ làm ra dáng, loè, khoe khoang, phô trương
  • nét viết nhanh
  • gạch ngang (đầu dòng...)
  • (thể dục,thể thao) cuộc đua ngắn
    • hundredmetre dash
      cuộc chạy đua 100 mét
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) dashboard

ngoại động từ
  • đập vỡ, làm tan nát
    • to dash to pieces
      đập vỡ ra từng mảnh
    • flowers dashed by rain
      những bông hoa bị mưa gió làm tan nát
  • (nghĩa bóng) làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm lúng túng, làm bối rối; làm thất vọng, làm chán nản
    • to dash all one's hopes
      làm tiêu tan hết cả hy vọng
    • to dash one's plan
      làm vỡ kế hoạch
    • to look quite dashed
      trông chán nản thất vọng ra mặt; trông bối rối lúng túng lắm
  • ném mạnh, văng mạnh, va mạnh
IDIOMS
  • to dash the glass agianst the wall
    • ném mạnh cái cốc vào tường
    • vảy, hất (nước...)
      • to dash water over something
        vảy nước lên cái gì
    • pha, hoà, trộn
      • wine dashed with water
        rượu vang pha thêm nước
    • gạch đít
    • (từ lóng)
      • oh, dash!
        mẹ kiếp!

nội động từ
  • lao tới, xông tới, nhảy bổ tới
    • to dash from the room
      lao ra khỏi căn phòng
    • to dash along the street
      lao đi trên đường phố
    • to dash up to the door
      xô vào cửa
  • va mạnh, đụng mạnh
    • the waves dashed against the cliff
      sóng vỗ mạnh vào vách đá
IDIOMS
  • to dash along
    • lao đi
  • to dash at
    • xông vào, nhảy bổ vào
  • to dash away
    • xô mạnh ra xa, đẩy mạnh ra xa, quăng mạnh ra xa
    • vọt ra xa
  • to dash down
    • đạp mạnh xuống, vứt mạnh xuống
    • nhảy bổ xuống, lao xuống (dốc...)
    • viết nhanh, thảo nhanh
  • to dash in
    • vẽ nhanh, vẽ phác
    • lao vào, xông vào, nhảy bổ vào
      • to dash off one's tears
        lau vội nước mắt
    • thảo nhanh (bức thư...), vẽ nhanh (bức hoạ...)
    • lao đi
  • to dash out
    • gạch đi, xoá đi
    • đánh vỡ (óc...)
    • lao ra
Related words




Search for dash in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt