diluted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được pha loãng, đã được làm loãng ra: Chỉ trạng thái của một chất lỏng (thường là chất lỏng gốc mạnh hơn hoặc đậm đặc hơn) sau khi đã thêm một chất khác (như nước) vào để làm giảm nồng độ, độ mạnh hoặc cường độ của nó.
- Bị làm giảm bớt, bị làm yếu đi (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một thứ gì đó đã bị làm cho kém mạnh mẽ, kém đậm đặc, kém nguyên bản hoặc kém hiệu quả so với trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hóa học đã sử dụng axit đã được pha loãng cho thí nghiệm an toàn.)
- (Nước ép này có vị bị pha loãng; bạn có cho quá nhiều nước không?)
- (Tác động thông điệp của anh ấy bị làm giảm đi bởi quá nhiều chi tiết không cần thiết.)
- (Họ đã bán cổ phần, dẫn đến quyền sở hữu bị giảm bớt trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diluted earnings per share" (tài chính): Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đã pha loãng. Đây là một chỉ số tính toán lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu nếu tất cả các chứng khoán chuyển đổi (như trái phiếu chuyển đổi, quyền chọn cổ phiếu) đều được thực hiện, làm giảm giá trị trên mỗi cổ phiếu.
- Investors pay close attention to both basic and diluted earnings per share. (Các nhà đầu tư chú ý kỹ đến cả lợi nhuận cơ bản và lợi nhuận đã pha loãng trên mỗi cổ phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dilute (động từ): Pha loãng, làm loãng.
- Dilute the paint with water before use. (Hãy pha loãng sơn với nước trước khi sử dụng.)
- Dilution (danh từ): Sự pha loãng; (tài chính) sự pha loãng cổ phần.
- The dilution of the solution made it less corrosive. (Việc pha loãng dung dịch làm cho nó ít ăn mòn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Watered-down: Đã pha nước, đã bị làm loãng (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Weakened: Bị làm yếu đi, bị suy giảm.
- Thinned: Đã được làm mỏng, làm loãng ra.
Từ trái nghĩa
- Concentrated: Cô đặc, đậm đặc.
- Full-strength: Nguyên chất, đầy đủ cường độ.
- Undiluted: Không pha loãng, nguyên bản.
Adjective
- bị làm cho giảm bớt, làm mất chất, làm nhạt màu, làm phai màu, làm cho loãng
- diluted alcoholrượu đã được pha loãng