dissolver
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng có khả năng hòa tan các chất khác: "dissolver" chỉ một chất lỏng (thường là dung môi) có khả năng làm tan một chất rắn, lỏng hoặc khí khác mà không làm thay đổi trạng thái hóa học của chính nó. Từ này đồng nghĩa với "dung môi" (solvent) trong hóa học.
Ví dụ sử dụng
- (Nước là một chất hòa tan phổ biến cho nhiều loại muối và đường.)
- (Chất hòa tan công nghiệp được sử dụng trong nhà máy có thể phân hủy các loại sơn gốc dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dissolver agent": tác nhân hòa tan, thường dùng trong ngành hóa chất để chỉ các hợp chất đặc biệt.
- The laboratory uses a special dissolver agent to analyze metal samples. (Phòng thí nghiệm sử dụng một tác nhân hòa tan đặc biệt để phân tích các mẫu kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissolve (động từ): hòa tan, làm tan.
- The sugar will dissolve in hot water. (Đường sẽ tan trong nước nóng.)
- Dissolution (danh từ): sự hòa tan, sự tan rã.
- The dissolution of the salt in water is a physical process. (Sự hòa tan của muối trong nước là một quá trình vật lý.)
- Solvent (danh từ): dung môi, từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "dissolver".
- Acetone is a strong solvent used in nail polish remover. (Acetone là một dung môi mạnh được dùng trong nước tẩy sơn móng tay.)
Từ đồng nghĩa
- Solvent: dung môi, chất hòa tan.
- Thinner: chất pha loãng (thường dùng để làm loãng sơn hoặc mực in).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dissolve into: tan thành, biến thành.
- The tablet dissolves into a fizzy drink when added to water. (Viên thuốc tan thành một thức uống sủi bọt khi được thêm vào nước.)
- Dissolve away: tan biến đi, biến mất.
- The stain will dissolve away with the right cleaner. (Vết bẩn sẽ tan biến đi với chất tẩy rửa phù hợp.)
Thành ngữ liên quan
- Dissolve in tears: khóc không ngừng, tan chảy trong nước mắt (nghĩa bóng).
- She dissolved in tears after hearing the sad news. (Cô ấy tan chảy trong nước mắt sau khi nghe tin buồn.)