do-nothing
/'du:,nʌθiɳ/ Cách viết khác : (do-naught) /'du:nɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người không làm ăn gì cả, người vô công rỗi nghề: Chỉ một người lười biếng, không chịu làm việc hoặc không có công việc, nghề nghiệp gì.
- Kẻ lười biếng: Một cách gọi miệt thị người thích nhàn rỗi, trốn tránh công việc và trách nhiệm.
Tính từ:
- Lười biếng, không chịu hoạt động: Dùng để mô tả một người có tính cách hoặc thói quen không muốn làm việc.
- Thụ động, không hành động: Mô tả một thái độ, chính sách hoặc tổ chức không chủ động giải quyết vấn đề, không có hành động hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was criticized as a do-nothing who lived off his family's wealth. (Anh ta bị chỉ trích là một kẻ vô công rỗi nghề, sống dựa vào tài sản của gia đình.)
- The manager fired the do-nothing because he never completed any tasks. (Người quản lý đã sa thải tên lười biếng vì hắn chẳng bao giờ hoàn thành nhiệm vụ nào.)
Tính từ:
- The public is tired of the do-nothing politicians. (Công chúng đã chán ngấy những chính trị gia thụ động.)
- She adopted a do-nothing attitude towards her studies. (Cô ấy có thái độ lười biếng đối với việc học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "do-nothing approach/policy": cách tiếp cận/chính sách không hành động.
- The company's do-nothing policy during the crisis led to its collapse. (Chính sách không hành động của công ty trong khủng hoảng đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Loafer (n): kẻ lười biếng, người ăn không ngồi rồi.
- Idler (n): người nhàn rỗi, kẻ lười biếng.
- Slacker (n): kẻ lười nhác, trốn việc.
- Inactive (adj): không hoạt động, thụ động.
- Indolent (adj): lười biếng, uể oải.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Lazybones, good-for-nothing, layabout, bum.
- Tính từ: Lazy, idle, inactive, passive, indolent.
Thành ngữ liên quan
- Good-for-nothing: vô dụng, chẳng làm nên trò trống gì (có nghĩa rất gần với "do-nothing").
- He was dismissed as a good-for-nothing. (Hắn bị coi là một kẻ vô dụng và bị sa thải.)
danh từ
- người không làm ăn gì cả, người vô công rỗi nghề, người lười biếng