dopy
/'doupi/ Cách viết khác : (dopey) /'doupi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mơ màng, tê mê: Trạng thái không tỉnh táo, như khi bị ảnh hưởng bởi thuốc, rượu hoặc cực kỳ buồn ngủ.
- Uể oải, lơ mơ, thẫn thờ: Trạng thái thiếu năng lượng, phản ứng chậm chạp và không tập trung.
- Đần độn, ngớ ngẩn: Hành động hoặc biểu hiện cho thấy sự thiếu thông minh, khờ dại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He felt dopy after taking the strong pain medication. (Anh ấy cảm thấy mơ màng sau khi uống thuốc giảm đau mạnh.)
- I'm too dopy in the morning before I have my coffee. (Tôi rất uể oải vào buổi sáng trước khi uống cà phê.)
- That was a really dopy mistake to make. (Đó thực sự là một sai lầm ngớ ngẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look/feel dopy": trông/cảm thấy đần độn hoặc lơ mơ.
- Wearing that hat makes you look a bit dopy. (Đội chiếc mũ đó khiến bạn trông hơi ngớ ngẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dopey (adj): Cách viết khác phổ biến hơn của "dopy", cùng nghĩa.
- She gave a dopey smile when she woke up. (Cô ấy nở một nụ cười mơ màng khi thức dậy.)
Từ đồng nghĩa
- Stupid: ngu ngốc, đần độn.
- Groggy: choáng váng, lảo đảo (thường do ốm, thiếu ngủ).
- Dazed: ngơ ngác, choáng váng.
tính từ
- mơ mơ màng màng, tê mê (hút thuốc phiện, uống rượu mạnh...)
- uể oải, lơ mơ, thẫn thờ
- đần độn, trì độn