dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
down
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "down"
đả đảo
ầm
đằn
đẵn
an
ân hận
đánh ngã
ấn định
ăn vạ
ào ào
ập
áp bức
đặt lưng
đậy
đày ải
đẩy ngã
bác
bài bác
bán đứng
bão
bất tỉnh
ba vạ
bẻ
bẹp
bịch
biên
biên chế
biên chép
biến thế
biết bao
biểu tình
bị sị
bí truyền
bổ
bộ binh
bỏ bớt
bôi bác
bỏ mình
bơn bớt
bổ nhào
bộp
bỏ rơi
bớt
bỏ thõng
bớt miệng
bù đắp
buộc
buôn bán
buông
buột
cầm chân
cảm tưởng
cạo
cắt bớt
cắt ngắn
cầu thang
chậm
chần
chặn
chang chang
chẳng dè
chấp bút
chảy
chê
chèn
chi
chí
chiêm ngưỡng
chiêu
chỉnh
chi phí
chọc
chối
choi choi
chôn chân
chổng kềnh
chưng
chủ trương
cô
cốm
dằn
dân gian
dàu dàu
dảy
di hận
dìm
dốc
dốc ngược
Duy Tân
ghé lưng
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...