drop

Không tìm thấy từ "drop"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Giọt : Một lượng rất nhỏ chất lỏng có hình cầu. Sự rơi, sự sụt giảm : Hành động rơi xuống hoặc sự giảm xuống về số lượng, mức độ. Khoảng cách rơi xuống : Độ cao của một vật từ điểm bắt đầu rơi đến điểm chạm đất. Nơi giao nhận bí mật : Địa điểm để lại hoặc nhận đồ vật một cách kín đáo (thường trong ngữ cảnh tội phạm hoặc gián điệp). Động từ : Làm rơi, thả rơi : Để một vật rơ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A small quantity of liquid : A very small amount of a liquid, typically spherical in shape due to surface tension. A fall or descent : The act of falling or the distance something falls. A decrease or reduction : A sudden or noticeable decline in amount, level, or value. A delivery point : A designated place for leaving or collecting something, often secretly or illicitly. A s...

See full definition →