Dictionary
Translation
Community
Learn Vietnamese
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Login
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
English - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Looking for
Professional Vietnamese Translation Services
? Please visit our partner
VietnameseTranslation.net
Translation
powered by
English - Vietnamese dictionary
(also found in
English - English (Wordnet)
)
drop
/drɔp/
Jump to user comments
danh từ
giọt (nước, máu, thuốc...)
to fall in drops
rơi nhỏ giọt
drop by drop
từng giọt
a drop in the ocean; a drop in the bucket
(nghĩa bóng) giọt nước trong biển cả, hạt cát trong bãi sa mạc
hớp nhỏ rượu mạnh, ly nhỏ rượu mạnh, chút xíu rượu mạnh
to take a drop
uống một ly nhỏ rượu mạnh
to have a taken a drop too much
quá chén, say
to have a drop in one's eye
có vẻ say rồi
kẹo viên, viên (bạc hà...)
hoa (đeo tai); dây rủ (có xâu hạt pha lê ở đèn treo)
sự rơi; quãng rơi
a drop of ten metres
quãng rơi mười mét
sự xuống dốc, sự thất thế
sự hạ, sự giảm, sa sụt
a drop in prices
sự sụt giá
pressure drop
sự giảm áp suất
drop of potential
sự sụt thế; độ sụt thế
a drop in one's voice
sự hạ giọng
chỗ thụt xuống thình lình (của mặt đường...); mực thụt xuống; dốc đứng
(sân khấu) màn hạ lúc nghỉ tạm ((cũng) drop-curtain)
(thể dục,thể thao) cú đá quả bóng đang bật ((cũng) drop-kick)
ván rút (ở chân giá treo cổ)
miếng (sắt...) che lỗ khoá
khe đút tiền (máy bán hàng tự động)
(hàng không) sự thả dù (vũ khí, thức ăn, quân...); vật thả dù
nội động từ
chảy nhỏ giọt, rơi nhỏ giọt; nhỏ giọt ráo nước
rơi, rớt xuống, gục xuống
to drop with fatigue
mệt gục xuống
to drop on one's knee
quỳ xuống
(nghĩa bóng) tình cờ thốt ra, tình cờ nói ra
the remark dropped from his mouth
lời nhận xét vô tình thốt ra từ cửa miệng anh ta, lời nhận xét anh ta vô tình thốt ra
thôi ngừng lại, dừng lại, đứt đoạn
the conversation drops
câu chuyện ngừng lại
sụt, giảm, hạ; lắng xuống
prices drop
giá cả sụt xuống
voices drop
giọng hạ thấp xuống
wind drops
gió lắng xuống
rơi vào (tình trạng nào đó...)
to drop behind
rớt lại đằng sau
to drop back into a bad habit
lại rơi vào một thói xấu cũ, nhiễm lại một thói xấu
to drop asleep
ngủ thiếp đi
co rúm lại, thu mình lại (trước thú săn) (chó săn)
ngoại động từ
nhỏ giọt, cho chảy nhỏ giọt
để rơi, buông rơi, bỏ xuống, ném xuống
to drop a letter in the letter-box
bỏ thư vào thùng thư
to drop bombs
ném bom
to drop the anchor
thả neo
vô tình thốt ra, buông (lời...); viết qua loa (cho ai vài dòng...)
to drop a remark
vô tình thốt ra một lời nhận xét
to drop a line
viết qua mấy chữ (gửi cho ai)
đẻ (cừu)
bỏ lướt, bỏ không đọc (một chữ...)
to drop one's hs
bỏ lướt không đọc những chữ h
cho xuống xe (người); đưa đến (gói hàng)
cúi (mặt...) xuống; hạ thấp (giọng)
(đánh bài) thua
đánh gục, bắn rơi, chặt đổ
bỏ (công việc, ý định...); ngừng (câu chuyện...); cắt đứt (cuộc đàm phán...); bỏ rơi (ai); thôi
drop it!
(từ lóng) thôi đi!, bỏ cái thói ấy đi!
(thể dục,thể thao) phát bằng cú đá bóng đang bật nảy; ghi (bàn thắng) bằng cú đá bóng đang bật nảy (bóng đá)
IDIOMS
to drop cross
tình cờ gặp, ngẫu nhiên gặp
to drop across somebody
ngẫu nhiên gặp ai, tình cờ gặp ai
măng nhiếc, xỉ vả; trừng phạt (ai)
to drop away
to drop off
lần lượt bỏ đi
to drop in
tạt vào thăm; nhân tiện đi qua ghé vào thăm
lần lượt vào kẻ trước người sau
đi biến, mất hút
ngủ thiếp đi
chết
to drop on
mắng nhiếc, xỉ vả; trừng phạt (ai)
to drop out
biến mất, mất hút
bỏ ra ngoài, không ghi vào (dánh sách...); rút ra khỏi (cuộc đấu...)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bỏ học nửa chừng
to drop a curtsey
(xem) curtsey
to drop from sight
biến mất, mất hút
to drop short of something
thiếu cái gì
không đạt tới cái gì
Related words
Synonyms:
drop curtain
drop cloth
fall
cliff
drop-off
dip
free fall
drib
driblet
bead
pearl
devolve
deteriorate
degenerate
neglect
pretermit
omit
miss
leave out
overlook
overleap
shed
cast
cast off
shake off
throw
throw off
throw away
dribble
drip
dismiss
send pack
Antonyms:
recuperate
recover
convalesce
attend to
take to heart
sharpen
Related search result for
"drop"
Words pronounced/spelled similarly to
"drop"
:
de trop
derby
dorp
drab
drape
drip
drive
droop
drop
drove
more...
Words contain
"drop"
:
back-drop
cough-drop
dew-drop
drip-drop
drop
drop-bomb
drop-curtain
drop-hammer
drop-kick
drop-out
more...
Words contain
"drop"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
phá ngang
giọt
hạt
buông xõng
buông
chuồi
đẻ
sụt
tạt
oanh tạc
more...
Comments and discussion on the word
"drop"