dry wash
/'drai'wɔʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giặt khô: Phương pháp làm sạch quần áo, vải vóc bằng dung môi hóa học thay vì sử dụng nước.
- Lòng suối khô: (Chủ yếu dùng ở Mỹ, trong địa lý) Phần đáy phẳng của một con suối hoặc khe núi chỉ có nước chảy vào những mùa mưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa: Sự giặt khô):
- This silk dress requires a dry wash. (Chiếc váy lụa này cần được giặt khô.)
- I took my suit to the dry wash. (Tôi đã mang bộ com lê của mình đi giặt khô.)
- Danh từ (Nghĩa: Lòng suối khô):
- The hikers set up camp in the dry wash. (Những người đi bộ đường dài đã dựng trại trong lòng suối khô.)
- After the storm, the dry wash quickly filled with rushing water. (Sau cơn bão, lòng suối khô nhanh chóng đầy ắp nước chảy xiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dry wash" như một địa danh: Ở vùng Tây Nam nước Mỹ, "Dry Wash" thường được dùng trong tên các địa điểm, ví dụ: "We crossed Cottonwood Dry Wash." (Chúng tôi đã băng qua Lòng Suối Khô Cottonwood.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry cleaning (n): Giặt khô. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "sự giặt khô").
- Wash (n): Suối cạn, lòng suối (nghĩa địa lý).
- Arroyo (n): Lòng suối khô (từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, cùng nghĩa địa lý).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "giặt khô": Dry cleaning.
- Cho nghĩa "lòng suối khô": Arroyo, wadi (dùng ở vùng Trung Đông, Bắc Phi), gully.
Lưu ý
Từ "dry wash" có hai nghĩa khác biệt rõ rệt. Nghĩa "sự giặt khô" phổ biến trong đời sống hàng ngày, trong khi nghĩa "lòng suối khô" chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh địa lý, môi trường hoặc các câu chuyện về miền Tây nước Mỹ. Người học cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
danh từ
- sự giặt không là