else

/els/
phó từ
  1. khác, nữa
    • anyone else?
      người nào khác?
    • anything else?
      cái khác?, cái nữa?
  2. nếu không
    • run, [or] else you'll miss your train
      chạy đi nếu không sẽ lỡ chuyến xe lửa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "else"

Từ có nhắc đến "else"

else
A child asks, "Is there anything else in the box?"