factory

/'fæktəri/
danh từ
  1. nhà máy, xí nghiệp, xưởng
  2. (sử học) đại nước ngoài (của một số hãng buôn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

factory
A large factory produces cars on an assembly line.