fervidly

Không tìm thấy từ "fervidly"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Trạng từ : một cách cuồng nhiệt, say mê, nồng nhiệt, thể hiện cảm xúc mãnh liệt và đầy nhiệt huyết. Ví dụ sử dụng (Cô ấy cuồng nhiệt bảo vệ niềm tin của mình trước toàn bộ ủy ban.) (Đám đông cuồng nhiệt cổ vũ cho đội của họ cho đến tiếng còi kết thúc.) (Anh ấy say mê viết hết trang này đến trang khác, được thúc đẩy bởi một niềm đam mê không thể ngăn cản.) Các cách sử dụng nâng cao "f...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adverb : * With passionate fervor; in a fervid manner : Describes an action done with intense emotion, zeal, or enthusiasm. It conveys a sense of burning passion or deep conviction. Usage and Examples The adverb "fervidly" modifies verbs to describe how an action is performed—with great passion. She fervidly defended her beliefs during the debate. The fans cheered fervidly for their...

See full definition →