fierily

Không tìm thấy từ "fierily"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Trạng từ : - Một cách nồng nhiệt, hăng say : "Fierily" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự nhiệt huyết mãnh liệt, đầy cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự ủng hộ hoặc phản đối quyết liệt. - Một cách dữ dội, cuồng nhiệt : Từ này nhấn mạnh vào cường độ cao của cảm xúc hoặc niềm tin, như lửa cháy bừng bừng. Ví dụ sử dụng (Cô ấy tranh luận một cách nồng nhiệt vì quyền lợi của nhữ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adverb : 1. In a fiery manner; with intense passion, emotion, or zeal : Describes an action done with burning enthusiasm, strong feeling, or spirited intensity. Usage and Examples The adverb "fierily" modifies verbs to describe how an action is performed with great passion or heat. She spoke fierily about social justice, her voice full of conviction. The activist argued fierily for p...

See full definition →