fixed

Không tìm thấy từ "fixed"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Cố định, không thay đổi : Chỉ một thứ gì đó đã được đặt, gắn chặt hoặc quyết định một cách chắc chắn và không di chuyển hoặc thay đổi. Được sắp đặt trước, đã được bố trí : Chỉ một sự việc hoặc kết quả đã được quyết định hoặc thỏa thuận từ trước, không phải là tự nhiên hoặc ngẫu nhiên. Ổn định, chắc chắn : Chỉ một tình trạng ổn định, vững vàng hoặc một nguồn thu nhập đều đặn...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Securely fastened or set in place : Describes something that is attached or positioned firmly and cannot be moved easily. Not subject to change or variation : Refers to something that is set, constant, or unchanging, such as a rule, price, or schedule. Predetermined or arranged in advance : Indicates that something has been set up or decided beforehand, often with a conno...

See full definition →