folio
/'fouliou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Ngành in) Khổ giấy, khổ sách: Chỉ kích thước của một tờ giấy được tạo ra bằng cách gấp đôi một tờ giấy in tiêu chuẩn một lần, tạo thành hai tờ (bốn trang). Đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong in ấn và đóng sách.
- Số tờ (của sách in): Chỉ số thứ tự của một tờ giấy trong một cuốn sách, thường được đánh số, thay vì đánh số trang.
- (Kế toán) Trang sổ: Một trang trong sổ sách kế toán.
- Đơn vị đếm từ: Một đơn vị đo lường cũ cho văn bản, tương đương với 72 hoặc 90 từ ở Anh và 100 từ ở Mỹ, dùng trong công việc dịch thuật hoặc đánh máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The book was published in a large folio. (Cuốn sách được xuất bản ở khổ giấy lớn.)
- Please check the information on folio 15 of the ledger. (Vui lòng kiểm tra thông tin ở trang sổ số 15.)
- The manuscript is a valuable first folio. (Bản thảo đó là một ấn bản khổ giấy lớn lần đầu rất giá trị.)
- The translator charged per folio. (Người dịch tính phí theo đơn vị folio.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "First Folio": Một thuật ngữ đặc biệt trong văn học, thường viết hoa, để chỉ ấn bản khổ giấy lớn đầu tiên (năm 1623) tập hợp các vở kịch của William Shakespeare. Đây là một tài liệu lịch sử vô cùng quan trọng.
- Scholars study the First Folio to understand Shakespeare's original texts. (Các học giả nghiên cứu Ấn bản Khổ lớn Đầu tiên để hiểu các văn bản gốc của Shakespeare.)
Biến thể và từ gần giống
- Folio size (n): kích thước khổ giấy folio.
- Folio number (n): số tờ, số trang sổ.
- Folio edition (n): ấn bản khổ lớn.
Từ đồng nghĩa
- Sheet (n): tờ giấy (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong in ấn).
- Page number (n): số trang (trong ngữ cảnh thông thường, khác với số tờ trong in ấn).
- Leaf (n): tờ (trong sách, gồm hai mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "folio")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "folio")
danh từ, số nhiều folios
- (ngành in) khổ hai
- số tờ (sách in)
- (kế toán) trang sổ
- Fiôlô (đơn vị bằng 72 hoặc 90 từ ở Anh, 100 từ ở Mỹ...)