fool
Danh từ:
- Người ngu ngốc, người khờ dại: Một người thiếu sự phán đoán tốt, khôn ngoan hoặc thông minh.
- Anh hề: Một người chuyên làm trò mua vui, thường mặc trang phục sặc sỡ, trong các buổi biểu diễn hoặc lịch sử (như hề của vua).
- Người bị lừa: Nạn nhân của một trò lừa đảo hoặc lừa gạt.
Động từ:
- Lừa gạt, đánh lừa: Khiến ai đó tin vào điều gì đó không đúng sự thật.
- Làm trò ngốc nghếch, cư xử một cách ngu xuẩn: Hành động một cách thiếu nghiêm túc, ngớ ngẩn hoặc lãng phí thời gian.
Tính từ (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, thông tục):
- Ngu ngốc, ngớ ngẩn: Có đặc điểm của một kẻ ngốc.
Danh từ:
- He felt like a fool for trusting the stranger. (Anh ấy cảm thấy mình thật ngốc khi tin tưởng người lạ.)
- The king's fool told jokes to amuse the court. (Anh hề của nhà vua kể chuyện cười để mua vui cho triều đình.)
- She was nobody's fool and quickly saw through the scam. (Cô ấy không phải là kẻ ngốc của ai cả và nhanh chóng nhìn ra trò lừa đảo.)
Động từ:
- You can't fool me with that old trick. (Anh không thể lừa tôi bằng trò cũ rích đó được.)
- Stop fooling around and get to work! (Đừng có lêu lổng nữa và bắt tay vào việc đi!)
- He fooled away his entire inheritance on gambling. (Anh ta đã phung phí toàn bộ gia tài thừa kế vào cờ bạc.)
"To make a fool of someone": Làm cho ai đó trông ngu ngốc, khiến họ bị xấu hổ trước mặt người khác.
- His rude comment made a fool of him in front of everyone. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta đã khiến anh ta trở thành trò cười trước mặt mọi người.)
"To make a fool of oneself": Tự mình cư xử một cách ngu ngốc, khiến bản thân xấu hổ.
- I made a fool of myself by tripping on stage. (Tôi đã tự biến mình thành trò hề khi vấp ngã trên sân khấu.)
"To play the fool": Cố tình cư xử như một kẻ ngốc để gây cười hoặc thu hút sự chú ý.
- He's not stupid; he just plays the fool to avoid responsibility. (Hắn ta không ngu, chỉ là giả vờ ngu ngốc để trốn tránh trách nhiệm.)
Foolish (tính từ): Ngu ngốc, thiếu suy nghĩ.
- It was a foolish decision to go out in the storm. (Đó là một quyết định ngu ngốc khi ra ngoài trong cơn bão.)
Foolery (danh từ): Hành động ngớ ngẩn, trò ngốc nghếch.
- The meeting was a waste of time, full of childish foolery. (Cuộc họp thật lãng phí thời gian, đầy những trò trẻ con ngớ ngẩn.)
Foolproof (tính từ): Đơn giản đến mức không thể sai, không thể hỏng.
- This recipe is foolproof; even a beginner can't mess it up. (Công thức này rất dễ; ngay cả người mới bắt đầu cũng không thể làm hỏng.)
- Danh từ (người ngu ngốc): Idiot, dunce, simpleton.
- Danh từ (anh hề): Jester, clown.
- Động từ (lừa gạt): Deceive, trick, dupe, hoax.
- Động từ (cư xử ngốc): Mess around, horse around.
Fool around (cũng là fool about): Làm những việc vô bổ, lãng phí thời gian; đùa giỡn (đôi khi có ý nghĩa tán tỉnh).
- They spent the afternoon just fooling around at the park. (Họ dành cả buổi chiều chỉ để lêu lổng ở công viên.)
Fool with: Nghịch ngợm, động vào (thứ gì đó nguy hiểm hoặc không nên động vào).
- Don't fool with that electrical socket! (Đừng có nghịch ổ cắm điện đó!)
- A fool and his money are soon parted: Kẻ ngốc và tiền của hắn sớm muộn cũng lìa nhau (ý chỉ người ngu dễ bị lừa mất tiền).
- There's no fool like an old fool: Không có kẻ ngốc nào bằng ông già ngốc (ý chỉ người lớn tuổi mà còn hành động ngốc nghếch thì càng đáng chê trách).
- To be nobody's fool: Là người khôn ngoan, sáng suốt, không dễ bị lừa.
- In business, she is nobody's fool. (Trong kinh doanh, cô ấy là người rất khôn ngoan.)
-
món hoa quả nấu (trộn với sữa kem...)
-
người khờ dại, người ngu xuẩn, người xuẩn ngốc
-
người làm trò hề, anh hề
-
người bị lừa phỉnh
Idioms
-
to be a fool for one's paims
nhọc mình mà chẳng nên công cán gì
-
to be a fool to...
không ra cái thớ gì khi đem so sánh với...
-
to be no (nobody's) fool
không phải là ngốc, không phải là ngu dại; khôn ngoan láu
-
fool's bolt is soon shot
sắp hết lý sự
-
to make a fool of oneself
xử sự như một thằng ngốc
-
to make a fool of somebody
đánh lừa ai
-
man is fool or physician at thirty
người khôn ngoan không cần bác sĩ
-
no fool like an old fool
già còn chơi trông bổi
-
to play the fool
làm trò hề
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục), (như) foolish
-
lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa (ai)
-
to fool somebody into doing somethingphỉnh ai làm việc gì
-
-
lừa (tiền)
-
(+ away) lãng phí (một cách ngu dại) (tiền, thời gian)
-
to fool time awaylãng phí thời gian (một cách ngu dại)
-
-
làm những chuyện ngớ ngẩn ngu dại; vớ vẩn, lãng phí thời gian
-
làm trò hề, làm trò ngố
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùa cợt
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "fool"