forge

/fɔ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
forge

Un forgeron travaille le fer dans sa forge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng rèn; rèn: Một nơi, thườngmột xưởng hoặc một tòa nhà, nơi người thợ rèn làm việc với kim loại (đặc biệtsắt) bằng cách nung nóng đập .
    • Xưởng thợ khóa: Nơi chế tạo sửa chữa khóa.
    • Xưởng thợ đóng móng ngựa: Nơi chuyên đóng thay móng ngựa.
    • (Từ , nghĩa ) Xưởng luyện sắt: Nơi luyện quặng sắt thành kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le forgeron travaille dans sa forge depuis l'aube. (Người thợ rèn làm việc trong xưởng rèn của mình từ lúc bình minh.)
    • J'ai porté ma clé cassée à la forge du village. (Tôi đã mang chiếc chìa khóa gãy của mình đến xưởng thợ khóa trong làng.)
    • Le cheval doit aller à la forge pour de nouveaux fers. (Con ngựa phải đến xưởng đóng móng để thay móng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la forge": Đang làm việc tại xưởng rèn, thường ám chỉ công việc nặng nhọc, vất vả.
    • Il est à la forge toute la journée. (Anh ấyxưởng rèn cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Forgeron (danh từ giống đực): Thợ rèn.

    • Le forgeron façonne le fer rouge. (Người thợ rèn tạo hình sắt nóng đỏ.)
  • Forger (động từ): Rèn, giả mạo.

    • Lưu ý: Động từ "forger" (rèn, tạo ra, giả mạo) là một từ khác, không phảibiến thể trực tiếp của danh từ "forge".
Từ đồng nghĩa
  • Atelier de forgeron: Xưởng của thợ rèn.
  • Maréchalerie: Xưởng đóng móng ngựa (nghĩa chuyên biệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan
  • C'est en forgeant qu'on devient forgeron: (Thành ngữ) làm thì mớikinh nghiệm, "học phải đi đôi với hành".
    • Ne t'inquiète pas si tu échoues au début, c'est en forgeant qu'on devient forgeron. (Đừng lo lắng nếu bạn thất bại lúc đầu, làm thì mới trở thành thợ rèn được.)
forge

Un forgeron travaille le fer dans sa forge.

danh từ giống cái
  1. xưởng rèn; rèn
  2. xưởng thợ khóa
  3. xưởng thợ đóng móng ngựa
  4. (từ , nghĩa ) xưởng luyện sắt