dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

full

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "full"

âm điệu
ấm ức
ân tình
ắp
đầy
đầy đặn
đầy cữ
đầy ói
đẫy túi
ba đào
bác ái
ba chân bốn cẳng
báo động
bao tử
bắp
bể khổ
Blowing dust and wind
bọ
bổ nhoài
bướu
cắm cúi
cắn
căng
cao lương
cật lực
cay đắng
chai
chấm
chia tay
chi li
chính thức
choài
chứa
chu tất
dặm hồng
dấu chấm
doanh
dụng võ
ềnh
gai
ghèn
già giận
giậm giật
gió bụi
hiểm địa
hiểm trở
hoàn bị
hổng hểnh
húc
địa thế
kiện toàn
lao đao
lễ phục
mưa gió
múa rối
muội
mưu cơ
nằm xoài
ngập ngụa
ngày vọng
nghiêng ngửa
ngoan cường
ngoằn ngoèo
Nguyễn Du
nhét
nhiệt huyết
nỉ non
nổi chìm
nước đời
nương tay
đoán chừng
đời
ỏng
đông đảo
đông đủ
phè
phong ba
phù trầm
quanh co
rằm
ra ràng
rặt
sắc phục
sần
sáng bạch
sáng rõ
sắp sửa
sóng sượt
sồ sề
tế
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...