Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 1257 results found for: ga
cách ngôn cá ngừ cá ngựa cá gỗ
cá gáy cả ngày cả gan cà gỉ
cà gĩ ca ngợi bướu gù buồn ngủ
bùi ngùi bơi ngửa bỡ ngỡ bột ngọt
bông gòn bổ ngữ bong gân bọ ngựa
bọ gậy bó gối bỏ ngũ bỏ ngỏ
binh ngũ biểu ngữ biệt ngữ biến ngôi
bích ngọc bị gậy bền gan bệ ngọc
bề ngang béo ngậy bất ngờ bấm ngọn
bấm gan bắt gặp bắp ngô bạt ngàn
bát ngát bạo gan bao gồm bánh ngọt
bản ngữ bản ngã bản gốc ban ngày
bài ngà bạch ngọc ba ngôi ba ngày
ba gai ba gác áo ngủ áo gối
án ngữ ái ngại can ngăn canh gà
canh gác cảnh ngộ cánh gà cao ngạo
cao ngất cao ngồng căm gan cắt ngang
cắt ngắn chạm ngõ chán ngán chán ngắt
chán ngấy chăn gối chẳng gì chẳng hề gì
chẳng ra gì châm ngôn chế ngự chích ngừa
chim gáy chim ngói chọi gà chỏng gọng
chông gai chồng ngồng chổng gọng chơi gái
chơi ngang chủ ngữ chua ngọt chuỗi ngày
chuyên ngành chuyển ngành chuyển ngữ chữ ngũ
chữ quốc ngữ chướng ngại chướng ngại vật cỏ gà
cỏ gấu con gái cố gắng cuốn gói
cười ngạo da che mắt ngựa danh ngôn dao găm
dao ngôn dạo gót dắt gái dâm ngôn
dấu gạch ngang dấu gạch nối dấu ngã dây kẽm gai
dây thép gai dẽ gà dễ gì dệt gấm


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt