Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - English dictionary
Showing
1
to
120
of
1257
results found for:
ga
cách ngôn
cá ngừ
cá ngựa
cá gỗ
cá gáy
cả ngày
cả gan
cà gỉ
cà gĩ
ca ngợi
bướu gù
buồn ngủ
bùi ngùi
bơi ngửa
bỡ ngỡ
bột ngọt
bông gòn
bổ ngữ
bong gân
bọ ngựa
bọ gậy
bó gối
bỏ ngũ
bỏ ngỏ
binh ngũ
biểu ngữ
biệt ngữ
biến ngôi
bích ngọc
bị gậy
bền gan
bệ ngọc
bề ngang
béo ngậy
bất ngờ
bấm ngọn
bấm gan
bắt gặp
bắp ngô
bạt ngàn
bát ngát
bạo gan
bao gồm
bánh ngọt
bản ngữ
bản ngã
bản gốc
ban ngày
bài ngà
bạch ngọc
ba ngôi
ba ngày
ba gai
ba gác
áo ngủ
áo gối
án ngữ
ái ngại
can ngăn
canh gà
canh gác
cảnh ngộ
cánh gà
cao ngạo
cao ngất
cao ngồng
căm gan
cắt ngang
cắt ngắn
chạm ngõ
chán ngán
chán ngắt
chán ngấy
chăn gối
chẳng gì
chẳng hề gì
chẳng ra gì
châm ngôn
chế ngự
chích ngừa
chim gáy
chim ngói
chọi gà
chỏng gọng
chông gai
chồng ngồng
chổng gọng
chơi gái
chơi ngang
chủ ngữ
chua ngọt
chuỗi ngày
chuyên ngành
chuyển ngành
chuyển ngữ
chữ ngũ
chữ quốc ngữ
chướng ngại
chướng ngại vật
cỏ gà
cỏ gấu
con gái
cố gắng
cuốn gói
cười ngạo
da che mắt ngựa
danh ngôn
dao găm
dao ngôn
dạo gót
dắt gái
dâm ngôn
dấu gạch ngang
dấu gạch nối
dấu ngã
dây kẽm gai
dây thép gai
dẽ gà
dễ gì
dệt gấm
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: