getting

getting

He enjoys the getting of new stamps for his collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đạt được, sự kiếm được: "getting" chỉ hành động hoặc quá trình được một thứ đó, thường tài sản, lợi ích hoặc mục tiêu.
    • dụ: He's much more interested in the getting than in the giving. (Anh ấy quan tâm đến việc đạt được hơn việc cho đi.)
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "get"):

    • Đang nhận được, đang được: "getting" dạng tiếp diễn của "get", diễn tả hành động đang xảy ra.
    • Trở nên, trở thành: "getting" cũng có thể chỉ sự thay đổi trạng thái.
    • dụ: She is getting better at English. ( ấy đang trở nên giỏi tiếng Anh hơn.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The getting of wealth requires hard work. (Việc đạt được sự giàu có đòi hỏi công việc chăm chỉ.)
    • I envied his talent for getting. (Tôi ghen tị với tài năng đạt được của anh ấy.)
  • Động từ:

    • I am getting a new car tomorrow. (Tôi đang nhận được một chiếc xe mới vào ngày mai.)
    • It's getting dark outside. (Bên ngoài đang trở nên tối dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Getting on": tiến triển, hòa hợp.

    • How are you getting on with your project? (Bạn đang tiến triển với dự án của mình thế nào?)
  • "Getting over": vượt qua (bệnh tật, khó khăn).

    • He is getting over a bad cold. (Anh ấy đang vượt qua một cơn cảm lạnh nặng.)
  • "Getting around": di chuyển, lan truyền.

    • News is getting around quickly. (Tin tức đang lan truyền nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Get (động từ gốc): nhận được, được, trở nên.

    • I get up at 6 a.m. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
  • Gotten (quá khứ phân từ, chủ yếu dùng ở Mỹ): đã nhận được.

    • He has gotten a promotion. (Anh ấy đã nhận được một sự thăng chức.)
  • Getter (danh từ): người đạt được, người kiếm được.

    • She is a real go-getter. ( ấy thực sự một người quyết đoán đạt được mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Acquisition: sự đạt được (mang tính trang trọng hơn).
  • Obtaining: sự được (nhấn mạnh vào hành động kiếm được).
  • Receiving: sự nhận được (thường dùng trong ngữ cảnh thụ động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get in: vào, đến.

    • The train is getting in at 5 p.m. (Tàu hỏa đang đến lúc 5 giờ chiều.)
  • Get out: ra ngoài, thoát ra.

    • Get out of here! (Ra khỏi đây ngay!)
  • Get through: vượt qua, hoàn thành.

    • I need to get through this work by Friday. (Tôi cần hoàn thành công việc này trước thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • Getting what you deserve: nhận được điều xứng đáng.

    • He finally got what he deserved after years of hard work. (Cuối cùng anh ấy đã nhận được điều xứng đáng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
  • Getting cold feet: trở nên do dự, sợ hãi.

    • She was getting cold feet before the wedding. ( ấy đang trở nên do dự trước đám cưới.)