give

Không tìm thấy từ "give"

Từ gần giống

Words Containing "give"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Động từ : Cho, biếu, tặng : Hành động chuyển giao quyền sở hữu một thứ gì đó cho người khác mà không đòi hỏi sự đền đáp trực tiếp. Cung cấp, đem lại : Cung cấp hoặc tạo ra một thứ gì đó (vật chất hoặc phi vật chất) cho ai đó hoặc điều gì đó. Thực hiện, thực thi : Thực hiện một hành động cụ thể, thường đi kèm với một danh từ để tạo thành cụm động từ. Tổ chức, trình diễn : Tổ chức một...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb : To transfer possession of something to someone without payment; to present as a gift : The core meaning involves voluntarily handing something over to another person. To cause or allow someone to have or experience something : This can be abstract (like an opportunity) or physical (like a sensation). To perform an action or produce a sound, often associated with a specific nou...

See full definition →