go on
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Tiếp tục, cứ làm tiếp: Dùng để diễn tả việc tiếp tục một hành động, hoạt động hoặc trạng thái nào đó.
- Xảy ra, diễn ra: Dùng để nói về một sự việc đang xảy ra hoặc diễn ra.
- Bắt đầu hoạt động (thiết bị): Dùng khi một thiết bị, hệ thống bắt đầu hoạt động hoặc được bật lên.
- Nói tiếp: Dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục kể chuyện hoặc trình bày ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Tiếp tục một hành động:
- Please go on with your work. (Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.)
- We decided to go on despite the bad weather. (Chúng tôi quyết định tiếp tục bất chấp thời tiết xấu.)
- Sự việc xảy ra:
- What's going on here? (Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?)
- A strange meeting went on in that room. (Một cuộc họp kỳ lạ đã diễn ra trong căn phòng đó.)
- Thiết bị hoạt động:
- The lights suddenly went on. (Đèn đột nhiên sáng lên.)
- The heating goes on automatically at 6 a.m. (Hệ thống sưởi tự động bật lên lúc 6 giờ sáng.)
- Khuyến khích nói tiếp:
- "I saw something unusual..." - "Go on, I'm listening." ("Tôi đã thấy một thứ kỳ lạ..." - "Nói tiếp đi, tôi đang nghe đây.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go on about something": nói dai, nói dài dòng về một chuyện gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He went on and on about his new car. (Anh ta nói dai dẳng về chiếc xe mới của mình.)
- "to go on to do something": sau đó tiếp tục làm một việc khác (thường là bước kế tiếp).
- After finishing high school, she went on to study medicine. (Sau khi tốt nghiệp trung học, cô ấy tiếp tục học ngành y.)
- "to have a lot going on": có rất nhiều việc đang diễn ra, rất bận rộn.
- I can't meet this week; I have too much going on. (Tôi không thể gặp tuần này; tôi có quá nhiều việc đang diễn ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Ongoing (adj): đang tiếp diễn, đang diễn ra.
- An ongoing investigation. (Một cuộc điều tra đang diễn ra.)
- Goings-on (n, số nhiều): những sự việc đang xảy ra (thường là bí mật hoặc đáng ngờ).
- I don't like the goings-on in that office. (Tôi không thích những chuyện đang xảy ra trong văn phòng đó.)
Từ đồng nghĩa
- Continue: tiếp tục.
- Happen: xảy ra.
- Proceed: tiến hành, tiếp tục (trang trọng hơn).
- Take place: diễn ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go on at someone: la mắng, phàn nàn với ai đó liên tục.
- My parents are always going on at me to clean my room. (Bố mẹ tôi lúc nào cũng la mắng tôi phải dọn phòng.)
- Go on with you!: Một cách nói thân mật, không trang trọng có nghĩa "Thôi đi!", "Đừng có nói vậy!" (thể hiện sự không tin hoặc ngạc nhiên).
- Go on with you! You didn't really meet the President! (Thôi đi nào! Cậu không thực sự gặp Tổng thống đâu!)
Thành ngữ liên quan
- Go on a journey/ trip/ vacation: đi du lịch, đi nghỉ.
- They went on a trip to the mountains. (Họ đã đi một chuyến đến vùng núi.)
- Go on the record: tuyên bố công khai, chính thức (để được ghi lại).
- The mayor went on the record to deny the allegations. (Thị trưởng đã lên tiếng chính thức để phủ nhận các cáo buộc.)
- Go on a diet: ăn kiêng.
- I need to go on a diet. (Tôi cần phải ăn kiêng.)